HỆ THỐNG NHÀ THUỐC ĐẠT CHUẨN GPP

Blue Biferric – Bổ sung sắt cho cơ thể (Chai 30ml)

340.000 

Đơn vị tính: Chai
Dạng bào chế: Dung dịch
Quy cách: Chai 30ml
Thông tin về thương hiệu: Carretera Comarcal
Thành phần: Trong 1ml (tương đương 14 giọt) chứa: Sắt bisglycinate chelate ferrochel: 150mg Chứa sắt nguyên tố: 30mg Phụ liệu: Nước, fructose dạng hạt mịn (tự nhiên), hương chanh bạc hà (tự nhiên), đường tự nhiên, acid citric, kali sorbate, natri benzoate, xanthan gum, sucralose, acesulfame K.

BLUE BIFERRIC sản xuất theo đúng tiêu chuẩn khép kín của nhà máy tại Tây Ban Nha, đạt tiêu chuẩn GMP 

Bổ sung sắt cho cơ thể, hỗ trợ tạo hồng cầu giúp giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt hiệu quả. Được các chuyên gia y tế tại Châu Âu đánh giá cao về hiệu quả sử dụng. 

Sử dụng dạng lỏng để chứa dược chất, phù hợp với trẻ em, người trưởng thành.

Chọn số lượng
Tìm nhà thuốc
Mô tả

Blue Biferric là gì?

Mô tả sản phẩm của Blue Biferric

BLUE BIFERRIC – sản xuất theo đúng tiêu chuẩn khép kín của nhà máy tại Tây Ban Nha, đạt tiêu chuẩn GMP 

Bổ sung sắt cho cơ thể, hỗ trợ tạo hồng cầu giúp giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt hiệu quả. Được các chuyên gia y tế tại Châu  u đánh giá cao về hiệu quả sử dụng. 

Sử dụng dạng lỏng để chứa dược chất, phù hợp với trẻ em, người trưởng thành. 

Thành phần của Blue Biferric

Hàm lượng chứa trong 28 giọt: Tương ứng 2 ml

Sắt (sắt Bisglycinate chelate Ferrochel) 300mg
Chưa nguyên tố sắt 60mg
Thành phần khác Nước, Fructose dạng hạt mịn (tự nhiên), Hương chanh bạc hà (tự nhiên), Đường tự nhiên, Acid citric, Kali sorbat, Natri benzoat, Xanthan gum, Sucralose, Acesulfame K

Công dụng của Blue Biferric

Bổ sung sắt cho cơ thể. Hỗ trợ tái tạo hồng cầu, chống nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.

Cách dùng của Blue Biferric

Liều dùng và cách dùng 

Trẻ em từ 6 tháng đến 2 tuổi: Uống 0.3 ml đến 0.4 ml mỗi ngày (tương đương 4 đến 6 giọt). Trẻ em trên 2 tuổi đến 13 tuổi: Uống 0.4 ml đến 0.5 ml mỗi ngày (tương đương 6 đến 7 giọt). Trẻ em trên 13 tuổi, người lớn phụ nữ có thai và cho con bú: Uống 0.5 ml đến 1 ml mỗi ngày (tương đương 7 đến 14 giọt) hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. 

Trường hợp trẻ em hoặc người thiếu máu nặng nên tham khảo tư vấn của bác sĩ về liều dùng và chế độ ăn uống. 

Khi cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ sử dụng dùng ống nhỏ giọt được cung cấp sẵn để đo liều một cách cẩn thận sau đó có thể đưa trực tiếp vào miệng hoặc trộn vào thức ăn, nước trái cây hoặc sữa.

Đối tượng sử dụng

Trẻ em và người lớn bị thiếu máu do thiếu sắt.

Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển.

Người có nhu cầu sắt cao: phụ nữ có thai, cho con bú.

Tác dụng phụ

Chưa có thông tin về tác dụng phụ của sản phẩm.

Lưu ý

Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.

Không dùng quá liều khuyến cáo.

Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Bảo quản

Giữ sản phẩm ở nơi khô ráo và tránh xa nguồn nhiệt ánh sáng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản sản phẩm ở điều kiện dưới 25°C.

Thông tin cảnh báo

Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm.
Không dùng quá liều khuyến cáo.
Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.