HỆ THỐNG NHÀ THUỐC THỰC HÀNH TƯ VẤN TỐT - ĐẠT CHUẨN GPP (DSĐH TRỰC TIẾP TƯ VẤN)

Thuốc Gel OXY 5 – Bôi da trị mụn (10g)

59.000 

Danh mục: Thuốc
Đơn vị tính: Tuýp
Dạng bào chế: Nhũ tương (gel)
Quy cách: Tuýp 10g
Thông tin về thương hiệu: Rohto Mentholatum
Thành phần: Benzoyl peroxide 0,5%

Oxy 5 Tuýp 10g do CTY TNHH ROHTO-MENTHOLATUM (VIỆT NAM) có chứa Benzoyl Peroxide với công dụng dùng tại chỗ để điều trị mụn trứng cá nhẹ hoặc vừa, là thuốc hỗ trợ điều trị mụn trứng cá nặng và mụn trứng cá có mủ.

Chọn số lượng
Tìm nhà thuốc
Mô tả

Thuốc bôi da trị mụn (Gel OXY 5) 10g là gì ?

Thành phần của Gel OXY 5

Thành phần

Thông tin thành phần Hàm lượng
Benzoyl peroxide 0.5

Công dụng của Gel OXY 5

Chỉ định

Thuốc Oxy 5 Tuýp 10G được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

Benzoyl Peroxide được dùng tại chỗ để điều trị mụn trứng cá nhẹ hoặc vừa, là thuốc hỗ trợ điều trị mụn trứng cá nặng và mụn trứng cá có mủ.

Dược lực

Benzoyl Peroxide là thuốc kháng khuẩn có tác dụng trên vi khuẩn Propionibacterium Acnes. Tác dụng này rất có ích trên mụn trứng cá. Ngoài ra, Benzoyl Peroxide còn làm tróc vảy da và bong lớp sừng.

Dược động

Hấp thu:

Thuốc được hấp thu qua da khoảng 1,8 microgam/cm2 hoặc 45% liều dùng trong khoảng 24 giờ. 

Chuyển hoá – thải trừ:

Lượng Benzoyl Peroxide được hấp thu sẽ chuyển hoàn toàn thành Acid Benzoic ở da và được bài tiết qua nước tiểu.

Cách dùng Gel OXY 5

Liều dùng và cách dùng

Cách dùng:

Chỉ sử dụng ngoài da. Lắc kỹ thuốc trước khi dùng. 

Rửa thật sạch và lau khô vùng da cần chữa trị. Chấm Oxy lotion lên các đốm mụn. Bôi nhẹ nhàng trên vùng da nhờn có mụn ở mặt, cổ hoặc bất kỳ chỗ nào trên cơ thể có mụn trứng cá hoặc mụn bọc.

Liều dùng

Liều dùng: Theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Bôi thuốc ngày 1 lần lúc bắt đầu sử dụng, sau đó bôi ngày 2 lần hoặc theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Nếu xảy ra tróc vảy da quá nhanh, ban đỏ hoặc phù, cần ngừng thuốc.

Để khắc phục nhanh các tác dụng có hại, có thể đắp gạc lạnh. Sau khi các triệu chứng và các biểu hiện trên đã giảm, có thể dùng thử một cách thận trọng liều lượng thấp hơn nếu cho rằng phản ứng đã xảy ra là do dùng quá liều chứ không phải do dị ứng.

Làm gì khi quên một liều?

Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc theo chỉ dẫn. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều bỏ lỡ.

Tác dụng phụ Gel OXY 5

Khi sử dụng thuốc Oxy 5 Tuýp 10G bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Rất thường gặp, ADR >1/10

  • Rối loạn da và mô dưới da: Lột da, đỏ da tại vùng bôi thuốc.

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Rối loạn da và mô dưới da: Khô, ngứa, viêm da tiếp xúc kích ứng.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100

  • Rối loạn da và mô dưới da: Cảm giác nóng rát da.

Không rõ tần suất

  • Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban.
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng, bao gồm những vị trí mẫn cảm.
  • Rối loạn toàn thân và tại chỗ điều trị: Bạc màu lông tóc và da tại vùng bôi thuốc và các phản ứng tại chỗ như kích ứng, đau.

Hướng dẫn cách xử trí ADR 

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu ý Gel OXY 5

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Oxy 5 Tuýp 10G chống chỉ định dùng cho người bị quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Trong vài tuần đầu điều trị, bong tróc và đỏ da thường xảy ra ở hầu hết các bệnh nhân và sẽ giảm đi trong 1 hoặc 2 ngày tạm ngưng dùng thuốc. 

Sản phẩm có chứa Cetyl Alcohol, Propylene Glycol, Methylparaben, Propylparaben có thể gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc.

Nên thử trước xem da có nhạy cảm với sản phẩm này không bằng cách bôi thử lên vùng da nhỏ bị mụn. Nếu xuất hiện ngứa hoặc khô da nên giảm liều lượng và số lần sử dụng. Nếu da quả ngứa, đỏ, nóng, sưng hoặc đau rát, phải ngưng sử dụng và xin chỉ dẫn của bác sĩ. 

Tránh để thuốc chạm vào mắt, môi, miệng, niêm mạc và vết thương hở. Nếu không may xảy ra, phải rửa kỹ với nước. 

Benzoyl Peroxide có thể làm cho da nhạy cảm hơn với những tác hại của ánh nắng mặt trời, vì vậy tránh hoặc hạn chế tối thiểu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc tia tử ngoại.

Khi không thể tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời, bệnh nhân nên sử dụng sản phẩm chống nắng và mặc quần áo bảo hộ. 

Quần áo màu hoặc nhuộm có thể bị tẩy trắng bởi tác động oxy hóa của Benzoyl Peroxide.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có tài liệu ảnh hưởng của thuốc đối với công việc người vận hành máy móc, đang lái tàu xe, người làm việc trên cao và các trường hợp khác.

Thời kỳ mang thai 

Còn chưa biết rõ Benzoyl Peroxide có gây tổn hại cho thai khi dùng cho người mang thai hoặc có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hay không. Tuy nhiên, chỉ nên dùng cho người mang thai khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ rủi ro cho thai nhi. Chưa có tài liệu về tác dụng của Benzoyl Peroxide trên sự trưởng thành, phát triển và hoàn thiện các chức năng của thai nhi.

Thời kỳ cho con bú

Sự hấp thu qua da của Benzoyl Peroxide rất hạn chế. Tuy nhiên, vẫn chưa biết thuốc này có tiết vào sữa mẹ hay không. Chỉ nên dùng Benzoyl Peroxide trong thời kỳ cho con bú khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ cho trẻ sơ sinh. Nếu sử dụng trong thời gian cho con bú, không nên bôi thuốc vào vùng ngực để tránh trẻ sơ sinh nuốt phải.

Tương tác thuốc

Không được dùng Benzoyl Peroxide khi phải tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia tử ngoại. 

Tránh dùng đồng thời Benzoyl Peroxide với Tretinoin, Isotretinoin, và Tazarotene vì có thể giảm hiệu quả và tăng kích ứng. 

Nếu cần điều trị kết hợp, các thuốc nên được sử dụng vào những thời điểm khác nhau trong ngày (ví dụ: 1 thuốc vào buổi sáng và 1 thuốc vào buổi tối). 

Dùng đồng thời Benzoyl Peroxide với các sản phẩm có chứa sulfonamide có thể khiến da và lông mặt bị biến đổi màu tạm thời (vàng hoặc cam).

Bảo quản Gel OXY 5

Bảo quản nơi khô mát (dưới 30 °C), tránh ánh nắng trực tiếp.

Thông tin cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.